ót ét

  1. grincer
    • Cánh cửa ót ét
      porte qui grince

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ót ét"

ót ét
Cánh cửa gỗ cũ kêu ót ét mỗi khi mở ra.